zillion” in Vietnamese

vô sốhàng tỉ

Definition

Chỉ một số lượng cực kỳ lớn, không xác định, dùng để nhấn mạnh có rất nhiều thứ một cách hài hước, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, giao tiếp hài hước hay nói quá; không nên dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay thế cho 'rất nhiều', 'rất vô số'.

Examples

She has a zillion ideas for the project.

Cô ấy có **vô số** ý tưởng cho dự án này.

It feels like I have a zillion things to do today.

Hôm nay tôi cảm thấy mình có **hàng tỉ** việc phải làm.

Why do you ask so many questions? You've already asked a zillion!

Sao bạn hỏi nhiều thế? Bạn đã hỏi **vô số** câu rồi!

If I had a zillion dollars, I'd travel the world.

Nếu tôi có **hàng tỉ** đô la, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.

I've told you a zillion times!

Tôi đã nói với bạn **vô số** lần rồi!

There are a zillion stars in the sky.

Trên trời có **vô số** ngôi sao.