“zen” in Vietnamese
Definition
Một trường phái Phật giáo chú trọng thiền định và trực giác. Thông thường, chỉ trạng thái tinh thần bình tĩnh và an yên.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong đời thường, 'zen' thường chỉ trạng thái bình tĩnh, không lo âu. Xuất hiện trong cụm từ như 'zen garden' (vườn thiền), 'zen master' (thiền sư).
Examples
The zen master told his students that true understanding comes not from words, but from silence.
Vị **thiền** sư nói với các học trò rằng hiểu biết thực sự không đến từ lời nói mà đến từ sự im lặng.
She has a zen garden in her backyard.
Cô ấy có một khu vườn **thiền** ở sân sau nhà.
I'm trying to be more zen about things I can't control.
Tôi đang cố gắng **thiền** hơn với những điều mình không kiểm soát được.
Zen Buddhism originated in China and spread to Japan.
Phật giáo **thiền** bắt nguồn từ Trung Quốc và lan sang Nhật Bản.
After yoga, I always feel this incredible zen — nothing can bother me.
Sau khi tập yoga tôi luôn cảm thấy một trạng thái **thiền** tuyệt vời—không gì làm tôi phiền lòng được.
He approached the chaos of moving day with a surprisingly zen attitude.
Anh ấy đối mặt với sự hỗn loạn ngày chuyển nhà bằng một thái độ **thiền** đáng ngạc nhiên.