“yup” in Vietnamese
ừờừm (thân mật)
Definition
Cách nói thân mật, không chính thức để đồng ý hoặc xác nhận, dùng trong trò chuyện quen thuộc hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè, gia đình, hoặc tin nhắn, không phù hợp cho văn bản trang trọng hoặc giao tiếp nghiêm túc.
Examples
So, yup, we missed the train again.
Nên **ừ**, lại lỡ tàu nữa rồi.
“Are you ready?” “Yup.”
“Bạn sẵn sàng chưa?” “**Ừ**.”
Yup, this is my seat.
**Ừ**, chỗ này là của mình.
He asked if I knew her, and I said, “Yup.”
Anh ấy hỏi tôi có biết cô ấy không, tôi bảo, “**Ừ**.”
“Did you lock the door?” “Yup, twice.”
“Bạn đã khóa cửa chưa?” “**Ừ**, hai lần rồi.”
Yup, that's exactly what I meant.
**Ừ**, đúng ý mình nói đấy.