youse” in Vietnamese

mấy bạn (tiếng lóng, không chuẩn)tụi bây (rất thân mật)

Definition

Một cách nói tiếng Anh không chuẩn, mang tính địa phương chỉ 'các bạn' (số nhiều), thường gặp ở Ireland, Úc, và một số vùng ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Youse' chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính vùng miền, gần giống 'y'all' bên Mỹ. Tránh dùng trong văn bản hay các bối cảnh trang trọng.

Examples

I can't believe youse forgot again!

Không tin được **mấy bạn** lại quên nữa rồi!

Are youse coming to the party tonight?

Tối nay **mấy bạn** đi tiệc không?

What do youse want for breakfast?

**Mấy bạn** muốn ăn gì sáng nay?

Did youse see the movie yet?

**Mấy bạn** xem phim chưa?

Where are youse all going in such a hurry?

**Mấy bạn** đi đâu mà vội vậy?

Didn't youse hear me calling?

**Mấy bạn** không nghe tớ gọi à?