“yearning” in Vietnamese
Definition
Cảm giác khao khát mãnh liệt, sâu sắc đối với điều gì đó khó hoặc không thể có được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yearning' thường dùng trong văn học hoặc diễn tả cảm xúc sâu sắc, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với 'for': 'yearning for home' (nỗi nhớ nhà), 'yearning for love' (khao khát tình yêu), diễn tả điều xa vời hoặc khó đạt được.
Examples
He felt a yearning to see his family again.
Anh ấy cảm thấy một **nỗi khao khát** được gặp lại gia đình.
Her yearning for adventure grew each year.
**Nỗi khao khát** phiêu lưu của cô ấy lớn dần theo từng năm.
There was a yearning in his eyes when he looked at the old photographs.
Trong ánh mắt anh khi nhìn những bức ảnh cũ hiện lên một **nỗi khao khát**.
Sometimes, a sudden yearning for childhood memories hits me.
Đôi khi, một **nỗi nhớ nhung** về ký ức tuổi thơ bất chợt tràn về.
Despite years abroad, his yearning for his homeland never faded.
Dù sống xa quê nhiều năm, **nỗi nhớ nhung** quê hương của anh chưa bao giờ phai nhạt.
That movie left me with a yearning for something more in life.
Bộ phim đó khiến tôi có một **nỗi khao khát** về điều gì đó lớn lao hơn trong cuộc sống.