“ye” in Vietnamese
Definition
Đây là từ cổ dùng để chỉ 'các ngươi', 'các người' khi nói với nhiều người. Thường xuất hiện trong văn học xưa hoặc ngôn ngữ trang trọng, kịch tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong Kinh Thánh, văn học xưa, hoặc khi ai đó muốn nói đùa/giả cổ. Không dùng trong giao tiếp hiện đại.
Examples
I heard the old priest say, “Ye shall be welcome here.”
Tôi nghe vị linh mục già nói: 'Các ngươi sẽ được chào đón ở đây.'
In this poem, ye means “you all.”
Trong bài thơ này, 'các ngươi' có nghĩa là 'tất cả các bạn'.
If someone says ye today, they usually want to sound old-fashioned or theatrical.
Ngày nay, nếu ai đó nói 'các ngươi', thường là họ muốn nghe có vẻ cổ điển hoặc sân khấu.
The sign said, “Hear ye!”
Tấm biển ghi: 'Nghe đây, các ngươi!'
The tour guide was joking around like, “Welcome, ye brave travelers!”
Hướng dẫn viên đùa rằng: 'Chào mừng, các ngươi là những lữ khách dũng cảm!'
My granddad still says ye sometimes because of his Irish background.
Ông tôi thỉnh thoảng vẫn nói 'các ngươi' vì ông có nguồn gốc Ireland.