“yarn” in Vietnamese
Definition
Sợi len là loại sợi dài dùng để đan hoặc dệt. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là chuyện bịa đặt, phóng đại để kể cho vui.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sợi len' dùng nhiều khi nói về đan lát, thủ công. 'Spinning a yarn' nghĩa là kể chuyện không thật, thường để giải trí hoặc phá lên cười.
Examples
She bought blue yarn to knit a scarf.
Cô ấy đã mua **sợi len** màu xanh để đan khăn quàng cổ.
The cat played with a ball of yarn.
Con mèo chơi với cuộn **sợi len**.
She learned how to spin her own yarn.
Cô ấy đã học cách tự quay **sợi len**.
He told us a wild yarn about pirates and treasure.
Anh ấy đã kể cho chúng tôi một **câu chuyện bịa** hào hứng về cướp biển và kho báu.
After dinner, Grandpa always spins a funny yarn.
Sau bữa tối, ông luôn kể một **câu chuyện bịa** hài hước.
She loves collecting colorful yarn for her crafts.
Cô ấy thích sưu tập **sợi len** đầy màu sắc cho các đồ thủ công của mình.