“yanks” in Vietnamese
Definition
Kéo một vật gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ. Không trang trọng, 'Yanks' cũng chỉ người Mỹ, nhất là khi nói đùa hoặc thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yanks' dùng làm động từ là trung tính, diễn tả kéo mạnh. Nghĩa danh từ (khẩu ngữ) chỉ người Mỹ và có thể thân mật hoặc pha chút châm biếm tùy ngữ cảnh. Cũng là biệt danh đội New York Yankees.
Examples
He yanks the door open every morning.
Anh ấy **giật mạnh** cánh cửa mỗi sáng.
She yanks her hand away from the hot stove.
Cô ấy **giật mạnh** tay khỏi bếp nóng.
The little boy yanks the toy away from his friend.
Cậu bé **giật mạnh** món đồ chơi khỏi tay bạn.
My brother always yanks on my headphones when I'm using them.
Anh trai tôi luôn **giật mạnh** tai nghe khi tôi đang dùng.
The Yanks played a great game last night and won by two points.
**Yankees** đã chơi rất hay tối qua và thắng với cách biệt hai điểm.
The tourists called us Yanks when they heard our American accents.
Khi nghe giọng Mỹ, du khách gọi chúng tôi là **Yankees**.