yang” in Vietnamese

dương

Definition

Dương là một khái niệm trong triết học Trung Hoa, đại diện cho năng lượng sáng, chủ động hoặc nam tính, thường đi kèm với ‘âm’ để diễn tả sự cân bằng giữa các lực đối nghịch trong vũ trụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'dương' thường chỉ dùng cùng với 'âm' thành 'âm dương', trong các bối cảnh triết học, y học truyền thống hoặc khi nói về sự cân bằng; không hay dùng riêng lẻ trong giao tiếp thường ngày.

Examples

In Chinese philosophy, yang stands for activity and light.

Trong triết học Trung Hoa, **dương** tượng trưng cho sự hoạt động và ánh sáng.

The sun is often seen as a yang symbol.

Mặt trời thường được xem là biểu tượng của **dương**.

Traditional medicine says you need to balance your yin and yang to stay healthy.

Y học truyền thống cho rằng bạn cần cân bằng **âm dương** để khỏe mạnh.

That food is too 'hot'—too much yang, not enough yin!

Món ăn đó quá 'nóng'—quá nhiều **dương**, không đủ âm!

Many people talk about the balance of yin and yang in life.

Nhiều người nói về sự cân bằng của **âm dương** trong cuộc sống.

If you feel too stressed, maybe your yang energy is overwhelming your yin.

Nếu bạn cảm thấy quá căng thẳng, có thể năng lượng **dương** của bạn đang lấn át âm.