yahoo” in Vietnamese

kẻ thô lỗngười cư xử hoang dã

Definition

Chỉ người cư xử thô lỗ, ồn ào hoặc thiếu văn minh; cũng dùng cho người hành động ngớ ngẩn hoặc quá khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với ý hài hước hoặc chế nhạo. Không dùng trong văn cảnh trang trọng; thường gặp trong văn học hoặc khi muốn trêu chọc ai đó.

Examples

Every group has at least one yahoo who ruins the fun for everyone else.

Nhóm nào cũng có ít nhất một **kẻ thô lỗ** làm hỏng cuộc vui của mọi người.

Don’t be a yahoo at dinner; use your manners.

Đừng cư xử như một **kẻ thô lỗ** trong bữa ăn; hãy lịch sự.

They laughed loudly like yahoos in class.

Họ cười ầm ĩ như những **kẻ thô lỗ** trong lớp.

Who let these yahoos into the party?

Ai đã cho những **kẻ thô lỗ** này vào bữa tiệc vậy?

Stop acting like a yahoo—we’re in public!

Đừng cư xử như một **kẻ thô lỗ** nữa—chúng ta đang ở nơi công cộng đấy!

The crowd acted like yahoos during the game.

Đám đông cư xử như những **kẻ thô lỗ** trong suốt trận đấu.