“wring” in Vietnamese
Definition
Vặn xoắn mạnh để làm nước chảy ra khỏi vật, hoặc cố gắng lấy thông tin, cảm xúc từ ai đó một cách ép buộc.
Usage Notes (Vietnamese)
'wring out a towel' là vắt ráo khăn, dùng cả nghĩa bóng như 'wring someone's neck' (giận dữ). Không dùng cho vặn cơ học, thay vào đó dùng 'vặn', 'xoắn'.
Examples
Please wring the water out of the cloth before using it.
Vui lòng **vắt** nước khỏi khăn trước khi dùng.
He had to wring out his socks after walking in the rain.
Anh ấy phải **vắt** tất sau khi đi mưa.
She used both hands to wring the towel dry.
Cô ấy dùng cả hai tay **vắt** khăn cho khô.
Sometimes it feels like life is trying to wring every bit of energy out of me.
Đôi khi cảm giác như cuộc sống đang cố **vắt** hết năng lượng của tôi.
If you keep being dishonest, I might have to wring the truth out of you.
Nếu bạn tiếp tục không thành thật, tôi sẽ phải **vắt** sự thật từ bạn.
She looked so upset, it almost made me want to wring his neck.
Cô ấy trông buồn đến nỗi tôi gần như muốn **vặn cổ** anh ta.