wrapped” in Vietnamese

bọcgói

Definition

Được bao phủ hoặc gói lại bằng giấy, vải hoặc vật liệu khác. Cũng dùng để chỉ ai đó hoàn toàn tập trung vào một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'wrapped' thường dùng cho quà, thức ăn hoặc quấn giữ ấm như 'wrapped present', 'wrapped sandwich'. 'wrapped up in' nói về việc chìm đắm vào điều gì đó. Không nhầm với 'rapt'.

Examples

The gift is wrapped in red paper.

Món quà được **bọc** trong giấy màu đỏ.

She wrapped the baby in a warm blanket.

Cô ấy **bọc** em bé trong chăn ấm.

My sandwich was wrapped in foil.

Bánh sandwich của tôi được **gói** trong giấy bạc.

He came in wrapped in a huge scarf and still looked cold.

Anh ấy bước vào, **quấn** khăn choàng to vẫn còn trông lạnh.

I got so wrapped up in the movie that I missed her text.

Tôi quá **chăm chú** vào phim nên đã bỏ lỡ tin nhắn của cô ấy.

Everything was wrapped up before noon, so we left early.

Mọi việc đã được **hoàn tất** trước buổi trưa, nên chúng tôi rời đi sớm.