“wounded” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc động vật bị tổn thương cơ thể do dao, đạn, hoặc vụ nổ. Cũng có thể chỉ tổn thương về mặt cảm xúc hay danh dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tin tức, y tế, quân sự: 'wounded soldiers', 'the wounded'. Trang trọng, thiên về chấn thương thể chất nặng hơn so với 'hurt'; cũng có thể dùng nghĩa bóng như 'wounded pride'.
Examples
The wounded man was taken to the hospital.
Người đàn ông **bị thương** được đưa vào bệnh viện.
Two wounded birds were found in the park.
Hai con chim **bị thương** được tìm thấy trong công viên.
The soldier was wounded in the leg.
Người lính bị **thương** ở chân.
Several people were wounded in the explosion, but no one was killed.
Nhiều người bị **thương** trong vụ nổ, nhưng không ai thiệt mạng.
He looked wounded after hearing what she said.
Anh ấy trông **bị tổn thương** sau khi nghe những gì cô ấy nói.
Medical teams worked through the night to treat the wounded.
Đội y tế đã làm việc suốt đêm để chữa trị cho những người **bị thương**.