workers” in Vietnamese

công nhânngười lao động

Definition

Những người làm việc, đặc biệt là công việc chân tay hoặc công việc thường xuyên như ở công trường, nông trại hoặc nhà máy.

Usage Notes (Vietnamese)

'công nhân nhà máy' là factory workers, 'nhân viên văn phòng' là office workers. 'Người lao động' bao hàm cả công nhân và nhân viên nói chung.

Examples

The workers are building a new school.

Các **công nhân** đang xây dựng một trường học mới.

Many workers take the bus to the factory.

Nhiều **công nhân** đi xe buýt đến nhà máy.

The company thanked its workers for their hard work.

Công ty đã cảm ơn các **công nhân** vì sự chăm chỉ của họ.

Hospital workers have been under a lot of pressure lately.

Các **nhân viên** bệnh viện gần đây chịu nhiều áp lực.

The strike affected thousands of workers across the city.

Cuộc đình công đã ảnh hưởng đến hàng nghìn **công nhân** trên toàn thành phố.

People often forget how essential delivery workers are.

Nhiều người thường quên **nhân viên** giao hàng quan trọng thế nào.