“woody” in Vietnamese
Definition
Một thứ được gọi là 'gỗ' khi nó làm bằng gỗ, cứng như gỗ hoặc có mùi/vị giống gỗ. Thường dùng để miêu tả cây cối, khu vực tự nhiên, hoặc mùi hương như nước hoa, rượu vang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong miêu tả và văn viết, nhất là về mùi ('woody scent'), vị ('woody notes'), hay cây thân gỗ ('woody plants'). Không dùng thay cho 'làm bằng gỗ' trong tình huống thông thường.
Examples
This plant has a woody stem.
Cây này có thân **gỗ**.
The perfume smells woody and warm.
Nước hoa này có mùi **gỗ** và ấm áp.
They walked through a woody area near the lake.
Họ đi bộ qua khu vực **nhiều cây gỗ** gần hồ.
I like candles with a woody smell, especially in winter.
Tôi thích những cây nến có mùi **gỗ**, nhất là vào mùa đông.
The wine has a slightly woody taste from the barrel.
Rượu vang này có vị hơi **gỗ** do thùng ủ.
These bushes get more woody as they age.
Những bụi cây này càng lớn tuổi càng trở nên **gỗ** hơn.