woodward” in Vietnamese

cảnh vệ rừng (cổ)

Definition

‘Woodward’ là một từ cũ trong tiếng Anh, chỉ người chịu trách nhiệm chăm sóc khu rừng, đặc biệt vào thời Trung cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay từ này chỉ dùng trong văn sử hoặc văn học. Không nhầm lẫn với họ ‘Woodward’. Chủ yếu dùng khi nói về nghề nghiệp thời Trung cổ.

Examples

A woodward knew every path in the forest.

Một **cảnh vệ rừng** biết mọi lối đi trong khu rừng.

The village respected their woodward.

Người dân làng rất tôn trọng **cảnh vệ rừng** của họ.

In medieval England, a woodward guarded the king's forests.

Ở nước Anh thời trung cổ, một **cảnh vệ rừng** canh giữ khu rừng của vua.

Becoming a woodward was an honor in those days.

Vào thời đó, trở thành **cảnh vệ rừng** là điều rất vinh dự.

You won’t find a woodward in the modern job listings!

Bạn sẽ không thấy **cảnh vệ rừng** trên các danh sách việc làm hiện đại đâu!

If you read old English ballads, you might see the word woodward.

Nếu đọc các bản ballad tiếng Anh cổ, bạn có thể thấy từ **cảnh vệ rừng**.