“woo” in Vietnamese
Definition
Cố gắng chiếm được tình cảm hoặc sự yêu mến của ai đó, thường theo cách lãng mạn. Cũng có thể có nghĩa là nỗ lực giành sự ủng hộ hoặc thu hút ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, văn viết hoặc văn nói lịch sự. Thường ngày dùng 'tán', 'chinh phục', hoặc 'thu hút' cho nghĩa tình cảm. Dùng cả để nói về lôi kéo khách hàng, cử tri, v.v.
Examples
The startup is using discounts to woo investors and customers at the same time.
Startup đang dùng giảm giá để **thu hút** các nhà đầu tư và khách hàng cùng lúc.
He tried to woo her with flowers and letters.
Anh ấy đã cố **tán tỉnh** cô ấy bằng hoa và thư từ.
The company hopes to woo new customers.
Công ty hy vọng sẽ **thu hút** được khách hàng mới.
Politicians often woo young voters before elections.
Các chính trị gia thường **lôi kéo** cử tri trẻ trước bầu cử.
He spent months trying to woo her, but she never seemed interested.
Anh ấy đã dành nhiều tháng để **tán tỉnh** cô, nhưng cô ấy chẳng hề quan tâm.
They flew him overseas to woo an important client.
Họ đã đưa anh ấy ra nước ngoài để **thu hút** một khách hàng quan trọng.