“womb” in Vietnamese
Definition
Tử cung là bộ phận trong cơ thể phụ nữ nơi em bé phát triển trước khi sinh ra. Ngoài ra, từ này có thể dùng ẩn dụ cho nơi khởi nguồn hoặc phát triển của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp thường dùng 'tử cung' hơn là các từ chuyên môn. Có thể dùng nghĩa bóng như 'tử cung của sự sống'. Dùng trong các ngữ cảnh cảm xúc hoặc văn chương nghe nhẹ nhàng hơn.
Examples
Innovation often grows from the womb of adversity.
Sự đổi mới thường nảy sinh từ **tử cung** của nghịch cảnh.
A baby grows inside the mother's womb.
Em bé lớn lên bên trong **tử cung** của mẹ.
The doctor's scan showed the baby's womb was healthy.
Kết quả siêu âm cho thấy **tử cung** của em bé khỏe mạnh.
She felt the baby move in her womb for the first time.
Cô ấy cảm nhận được sự chuyển động của em bé trong **tử cung** lần đầu tiên.
For nine months, the baby is safe and warm in the womb.
Trong chín tháng, em bé an toàn và ấm áp trong **tử cung**.
Some people call the ocean the womb of life.
Một số người gọi đại dương là **tử cung** của sự sống.