withdrew” in Vietnamese

rútrút luirút khỏi

Definition

Lấy lại thứ gì đó, rút ra hoặc rời khỏi một tình huống hay nhóm. Thường dùng khi rút tiền, rút lui khỏi cuộc thi hoặc rút lại ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'rút' dùng khi rút tiền, 'rút lui' khi thôi tham gia, 'rút khỏi' khi từ bỏ hỗ trợ. Dùng trang trọng hoặc trung tính. Không dùng cho nghĩa kéo vật lý thông thường.

Examples

She withdrew $100 from the ATM.

Cô ấy đã **rút** 100 đô la từ ATM.

Our team withdrew from the tournament.

Đội của chúng tôi đã **rút lui** khỏi giải đấu.

He withdrew his application for the job.

Anh ấy đã **rút** đơn xin việc.

After the argument, she withdrew and didn't talk to anyone for days.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã **rút lui** và không nói chuyện với ai trong nhiều ngày.

The army withdrew from the city at dawn.

Quân đội đã **rút lui** khỏi thành phố vào lúc bình minh.

When he heard the bad news, he withdrew from the conversation and stared at the wall.

Nghe tin xấu, anh ấy đã **rút khỏi** cuộc trò chuyện và nhìn chằm chằm vào tường.