“wired” in Vietnamese
Definition
Nếu thiết bị được kết nối bằng dây điện, gọi là có dây. Khi nói về người, từ này chỉ trạng thái quá tỉnh táo, lo lắng hoặc phấn khích do cà phê hoặc căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Về công nghệ, đối lập với 'không dây' (wireless). Dùng cho người thường có nghĩa quá tỉnh táo hoặc bồn chồn do cà phê, căng thẳng. Không nhầm lẫn với 'weird'.
Examples
My internet is wired, not wireless.
Internet của tôi là **có dây**, không phải không dây.
The house is wired for sound.
Ngôi nhà này **có dây** để phát âm thanh.
This office is fully wired, so setting up new computers is easy.
Văn phòng này **có dây** đầy đủ nên việc lắp đặt máy tính mới rất dễ dàng.
After two coffees, I felt wired.
Sau hai ly cà phê, tôi cảm thấy mình quá **hưng phấn**.
I’m still wired from that late-night espresso.
Tôi vẫn còn **hưng phấn** sau ly espresso muộn tối qua ấy.
I was so wired after the interview that I couldn’t sit still.
Sau buổi phỏng vấn, tôi **hưng phấn** đến mức không thể ngồi yên.