“wiped” in Vietnamese
đã lauđã xóa
Definition
"Wiped" nghĩa là đã lau sạch thứ gì đó, hoặc đã xóa bỏ hoàn toàn (như dữ liệu, dấu vết, hay nụ cười).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'wiped' cho việc lau chùi bề mặt, cơ thể hoặc xóa dữ liệu. 'I'm wiped' dùng trong nghĩa khác (rất mệt mỏi), không áp dụng ở đây.
Examples
She wiped the table after dinner.
Cô ấy đã **lau** bàn sau bữa tối.
He wiped his wet shoes on the mat.
Anh ấy đã **lau** giày ướt của mình trên thảm.
One joke wiped the serious look off his face.
Một câu đùa đã **xóa** vẻ mặt nghiêm túc của anh ấy.
The teacher wiped the board clean.
Giáo viên đã **lau sạch** bảng.
I accidentally wiped all the photos from my phone.
Tôi lỡ tay **xóa** hết ảnh trong điện thoại.
She wiped tears from her face and tried to smile.
Cô ấy **lau** nước mắt trên mặt rồi cố gắng mỉm cười.