winning” in Vietnamese

chiến thắngthành công

Definition

Dùng để mô tả người hoặc thứ gì đó thành công trong một cuộc thi, bầu cử hoặc cuộc cạnh tranh khác. Cũng có thể nói về phẩm chất hoặc thái độ giúp đạt thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Winning' thường đứng trước danh từ: 'winning team' (đội chiến thắng), 'winning smile' (nụ cười cuốn hút). Không chỉ nói đến việc thắng cuộc mà còn diễn tả sự hấp dẫn hoặc thái độ mang lại thành công.

Examples

They are the winning team this year.

Họ là đội **chiến thắng** năm nay.

She scored the winning goal.

Cô ấy đã ghi bàn **chiến thắng**.

He has a winning smile.

Anh ấy có một nụ cười **cuốn hút**.

We need a winning strategy, not just more effort.

Chúng ta cần một chiến lược **chiến thắng**, không chỉ là nỗ lực nhiều hơn.

Her calm attitude was the winning factor in the interview.

Thái độ bình tĩnh của cô ấy là yếu tố **chiến thắng** trong buổi phỏng vấn.

That's the kind of winning mindset great athletes have.

Đó là kiểu tư duy **chiến thắng** mà các vận động viên xuất sắc có.