winding” in Vietnamese

uốn khúcquanh co

Definition

Có nhiều đoạn cong, ngoằn ngoèo như đường, sông. Ngoài ra còn để chỉ điều gì đó phức tạp, không dễ hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đường, sông ngoằn ngoèo. Còn có thể dùng cho câu chuyện, lời giải thích rắc rối. Không dùng cho đường thẳng hoặc rất ít cong.

Examples

We walked along the winding path in the park.

Chúng tôi đi bộ dọc theo con đường **uốn khúc** trong công viên.

The river was long and winding.

Con sông ấy dài và **uốn khúc**.

Be careful on the winding road.

Hãy cẩn thận trên con đường **quanh co**.

The story took a winding path before reaching its surprising ending.

Câu chuyện đã đi theo một con đường **quanh co** trước khi đến kết thúc đầy bất ngờ.

The drive through the winding mountain roads made me dizzy.

Lái xe qua những con đường núi **uốn khúc** khiến tôi chóng mặt.

He explained his plan in such a winding way that I got lost halfway through.

Anh ấy giải thích kế hoạch một cách **quanh co** đến nỗi tôi bị lạc giữa chừng.