“windbag” in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên nói nhiều, đặc biệt là nói lan man hoặc gây nhàm chán mà không có gì quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý tiêu cực, dùng để chê bai người nói dai, không vào trọng tâm, hay gặp khi nói về chính trị gia, diễn giả hoặc người độc chiếm cuộc trò chuyện.
Examples
Everyone avoided the windbag at the party.
Mọi người đều tránh xa **kẻ ba hoa** ở bữa tiệc.
Don't be a windbag during the meeting.
Đừng trở thành **kẻ ba hoa** trong cuộc họp nhé.
My uncle can be such a windbag when he tells stories.
Bác tôi đúng là một **kẻ ba hoa** mỗi khi kể chuyện.
I tuned him out after ten minutes; that guy’s a total windbag.
Tôi ngừng lắng nghe sau mười phút; anh ta là một **kẻ ba hoa** thực thụ.
If you let that politician talk, he’ll go on like a windbag all night.
Nếu cho chính trị gia đó nói, ông ta sẽ nói như một **kẻ ba hoa** cả đêm.
Honestly, I can’t stand another dinner with that windbag boss of yours.
Thực sự, tôi không chịu nổi một bữa tối nữa với ông **kẻ ba hoa** sếp của bạn.