“wildfire” in Vietnamese
Definition
Một đám cháy lớn ngoài tự nhiên lan nhanh và khó kiểm soát, thường xảy ra ở rừng hoặc đồng cỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về thiên tai, môi trường; không dùng cho cháy nhà. Cũng dùng ẩn dụ cho việc gì lan rộng nhanh, ví dụ 'tin lan truyền như cháy rừng'.
Examples
A wildfire started in the forest last night.
Một **cháy rừng** đã bùng phát trong rừng vào đêm qua.
Wildfires can destroy homes and animals' habitats.
**Cháy rừng** có thể phá hủy nhà cửa và nơi sinh sống của động vật.
Firefighters worked hard to control the wildfire.
Những người lính cứu hỏa đã làm việc vất vả để kiểm soát **cháy rừng**.
The news about the celebrity breakup spread like wildfire.
Tin về việc chia tay của ngôi sao lan truyền nhanh như **cháy rừng**.
Every summer, this region faces the threat of wildfires.
Mỗi mùa hè, khu vực này phải đối mặt với nguy cơ **cháy rừng**.
They had to evacuate the town because the wildfire was getting too close.
Họ đã phải sơ tán thị trấn vì **cháy rừng** đến quá gần.