widow” in Vietnamese

goá phụbà goá

Definition

Goá phụ là người phụ nữ có chồng đã mất và không tái hôn. Từ này nói về tình trạng hôn nhân của người phụ nữ sau khi chồng qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trung tính, có thể dùng 'goá phụ của...' để nói rõ bà là vợ của ai ('goá phụ của nhà văn nổi tiếng'). Nam giới thì gọi là 'góa vợ'. Từ này nhấn mạnh sự mất mát và tình trạng hôn nhân.

Examples

Her grandmother became a widow at a young age.

Bà ngoại cô ấy trở thành **goá phụ** khi còn trẻ.

The widow lives alone in a small house.

**Bà goá** sống một mình trong ngôi nhà nhỏ.

She was left a widow with two young children to raise.

Cô ấy trở thành **goá phụ** và phải nuôi hai đứa con nhỏ.

The article told the story of a war widow rebuilding her life.

Bài báo kể về câu chuyện của một **goá phụ** chiến tranh xây dựng lại cuộc sống.

People in the town helped the widow after her husband died.

Người dân trong thị trấn đã giúp **bà goá** sau khi chồng bà mất.

After years on her own, the widow finally started dating again.

Sau nhiều năm sống một mình, **bà goá** cuối cùng đã bắt đầu hẹn hò trở lại.