“whup” in Vietnamese
Definition
Đánh ai đó rất nặng hoặc đánh bại họ hoàn toàn trong một trận đánh hay thi đấu; chủ yếu dùng trong văn nói, miền Nam nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất khẩu ngữ, mang tính vùng miền miền Nam Mỹ. Dùng khi nói về đánh ai hoặc chiến thắng áp đảo; không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
They whupped the other team in the game.
Họ đã **đánh bại** đội kia trong trận đấu.
He threatened to whup anyone who broke the rules.
Anh ta đe dọa sẽ **đánh bại** bất cứ ai phá vỡ luật.
Mom said she would whup me if I lied again.
Mẹ bảo nếu tôi nói dối lần nữa sẽ **đánh đòn** tôi.
Don’t mess with her—she’ll whup you good!
Đừng có gây sự với cô ấy—cô ấy sẽ **đánh đòn** bạn rất nặng!
Grandpa used to say he’d whup us with his old belt if we acted up.
Ông hay nói rằng nếu tụi con nghịch sẽ **đánh đòn** bằng chiếc thắt lưng cũ của ông.
We got whupped so bad last night, it wasn’t even close.
Tối qua bọn tôi bị **đánh bại** thảm hại, không có cửa luôn.