whoops” in Vietnamese

ôiúi

Definition

Từ cảm thán được dùng thân mật khi bạn mắc lỗi nhỏ hay có việc bất ngờ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho tình huống trang trọng. Có thể dùng một mình hoặc để bắt đầu lời xin lỗi.

Examples

Whoops, I dropped my pencil.

**Ôi**, tôi đánh rơi bút chì rồi.

Whoops, I forgot your birthday!

**Ôi**, mình quên mất sinh nhật của bạn!

Whoops! That was the wrong number.

**Úi**! Đó là số nhầm rồi.

Whoops, spilled my coffee again. Guess I need a new mug.

**Ôi**, lại làm đổ cà phê nữa rồi. Chắc phải mua cái ly mới thôi.

Whoops—didn’t see that step!

**Ôi** — không thấy bậc thang đó!

Whoops, my bad! I’ll fix it right away.

**Ôi**, lỗi của mình! Mình sửa ngay đây.