whooping” in Vietnamese

khổng lồvang dội (dùng khi mô tả âm thanh lớn hoặc tiếng ho mạnh)

Definition

'Whooping' mô tả số lượng rất lớn hoặc âm thanh to, rõ ràng như tiếng reo hò. Đôi khi còn chỉ tiếng ho mạnh, ầm ỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Whooping’ thường dùng trước con số để nhấn mạnh độ lớn (“a whooping 50% tăng trưởng”) hoặc mô tả tiếng hò reo lớn. Ít gặp khi nói về ho, chủ yếu trong từ ghép như ‘whooping cough’.

Examples

There was a whooping crowd at the concert.

Có một đám đông **khổng lồ** ở buổi hòa nhạc.

The company made a whooping profit last year.

Công ty đã thu được lợi nhuận **khổng lồ** vào năm ngoái.

She has a whooping cough.

Cô ấy bị ho **rát mạnh** (ho gà).

We got a whooping 90% on our exam!

Chúng tôi đã được **khổng lồ** 90% trong kỳ thi!

His joke was so funny, it got a whooping laugh from the whole room.

Trò đùa của anh ấy hài hước đến mức cả phòng bật lên tiếng cười **vang dội**.

They caught a whooping big fish at the lake yesterday.

Họ đã bắt được con cá **khổng lồ** ở hồ ngày hôm qua.