whip” in Vietnamese

roiđánh (bằng roi)đánh bông (thức ăn)

Definition

'Roi' là dụng cụ dài, mềm dùng để đánh động vật hoặc người. Động từ 'whip' còn chỉ việc đánh bông trứng hoặc kem một cách nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đánh bông' thường dùng trong nấu ăn như 'đánh trứng', 'đánh kem'. Từ roi mang tính lịch sử hoặc nghiêm khắc. 'Whip up' là nấu nhanh, còn 'whip out' là rút ra thứ gì đó rất nhanh.

Examples

She used a whip on the horse.

Cô ấy đã dùng **roi** với con ngựa.

The wind whipped my hair across my face.

Gió đã **thổi tóc** tôi bay vào mặt.

Can you whip the eggs for me?

Bạn có thể **đánh** trứng giúp mình không?

He whipped the cream until it was thick.

Anh ấy đã **đánh bông** kem cho đến khi nó đặc lại.

I can whip up something quick if you're hungry.

Nếu bạn đói thì tôi có thể **nấu nhanh** một món gì đó.

She whipped out her phone and showed us the photos.

Cô ấy **rút ra** điện thoại và cho chúng tôi xem ảnh.