whiny” in Vietnamese

rên rỉhay than vãn

Definition

Miêu tả người thường xuyên than phiền hoặc nói với giọng khó chịu, đặc biệt khi không được điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi nói về trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho người lớn với ý chê trách nhẹ. Không nên dùng khi phàn nàn là hợp lý. "whiny voice" nghĩa là giọng nói than phiền, khó chịu.

Examples

The baby became whiny when he was tired.

Em bé trở nên **rên rỉ** khi mệt.

Don't be whiny about your homework.

Đừng **hay than vãn** về bài tập về nhà nữa.

He has a whiny voice when he complains.

Anh ấy có giọng **rên rỉ** mỗi khi than phiền.

Stop being so whiny, it's not a big deal.

Ngừng **rên rỉ** đi, chuyện này không to tát đâu.

Her whiny complaints started to annoy everyone in the room.

Những lời phàn nàn **rên rỉ** của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều khó chịu.

My brother gets whiny every time he loses a game.

Em trai tôi mỗi lần thua trò chơi lại trở nên **rên rỉ**.