“whimpering” in Vietnamese
Definition
Phát ra những tiếng khóc yếu ớt, nhỏ nhẹ thể hiện đau đớn, sợ hãi hoặc buồn bã. Thường dùng cho người hoặc động vật khóc thút thít.
Usage Notes (Vietnamese)
"Whimpering" mang ý hơi tiêu cực, chỉ kiểu khóc yếu ớt, nhỏ nhẹ (không phải khóc to). Dùng nhiều cho trẻ em, vật nuôi hoặc người thiếu tự tin. Thường gặp trong "stop whimpering" (đừng rên rỉ nữa).
Examples
The puppy was whimpering because it was scared.
Chú chó con đang **rên rỉ** vì nó sợ.
She left the room whimpering softly.
Cô ấy rời phòng, **khóc thút thít** nhỏ nhẹ.
They heard a child whimpering in the dark.
Họ nghe thấy một đứa trẻ đang **khóc thút thít** trong bóng tối.
Stop whimpering and tell me what happened.
Ngừng **rên rỉ** và kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
He was whimpering, hoping someone would notice.
Anh ấy đang **khóc thút thít**, mong ai đó chú ý.
I heard something whimpering under the porch last night.
Tối qua tôi nghe thấy cái gì đó đang **rên rỉ** dưới hiên nhà.