“whence” in Vietnamese
Definition
Từ dùng rất trang trọng hoặc cổ điển, nghĩa là 'từ đâu' hoặc 'từ nơi nào'. Thường gặp trong văn thơ hoặc tác phẩm lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn học, thơ ca hoặc bối cảnh trang trọng; không dùng hàng ngày. Luôn mang nghĩa 'từ đâu', không dùng để chỉ 'ở đâu'.
Examples
Whence did this strange sound come?
Âm thanh lạ này xuất phát **từ đâu**?
He returned to the city whence he had come.
Anh ấy đã trở lại thành phố **từ đâu** anh ấy từng rời đi.
Do you know whence these traditions originate?
Bạn có biết những truyền thống này bắt nguồn **từ đâu** không?
He gazed back to the land whence he had sailed long ago.
Anh ấy nhìn lại vùng đất **từ đâu** mình đã ra khơi từ lâu.
This is the house whence many legends have sprung.
Đây là ngôi nhà **từ đâu** nhiều truyền thuyết đã ra đời.
I know not whence this inspiration arose within me.
Tôi không biết **từ đâu** cảm hứng này nảy sinh trong tôi.