“when” in Vietnamese
khi nàokhi
Definition
Dùng để hỏi hoặc nói về thời điểm xảy ra sự việc. Cũng được dùng để diễn tả điều kiện hoặc thời gian cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết. Sau 'when' thường là chủ ngữ và động từ. Không nhầm với 'while' - nhấn mạnh thời gian kéo dài. Có thể đứng đầu câu hỏi hoặc mệnh đề.
Examples
Call me when you arrive.
Bạn hãy gọi cho tôi **khi** đến nơi nhé.
When is your birthday?
**Khi nào** là sinh nhật của bạn?
I don’t know when the movie starts.
Tôi không biết phim sẽ bắt đầu **khi nào**.
Let me know when you’re ready to leave.
Thông báo cho tôi **khi** bạn sẵn sàng đi nhé.
I don’t know when he will call back.
Tôi không biết anh ấy sẽ gọi lại **khi nào**.
When in doubt, ask for help.
**Khi** không chắc chắn, hãy hỏi giúp đỡ.