“whatever” in Vietnamese
bất cứ cái gìsao cũng được
Definition
Dùng để chỉ bất cứ cái gì có thể hoặc thể hiện sự không quan tâm đến lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, thân mật để tỏ ý không quan tâm ('làm gì cũng được'). Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng.
Examples
Whatever you decide, I will support you.
**Dù bạn** quyết định thế nào, tôi sẽ ủng hộ bạn.
You can choose whatever you like.
Bạn có thể chọn **bất cứ cái gì** bạn thích.
He said, 'Whatever, I’m not interested anymore.'
Anh ấy nói: '**Sao cũng được**, tôi không còn quan tâm nữa.'
Do whatever you want, it’s your choice!
Làm **gì cũng được**, đó là lựa chọn của bạn!
She didn’t care whatever happened.
Cô ấy không quan tâm **dù chuyện gì xảy ra**.
I will eat whatever is available.
Tôi sẽ ăn **bất cứ cái gì** có sẵn.