“whacking” in Vietnamese
Definition
Đánh vào vật gì đó thật mạnh, thường gây ra tiếng động lớn. Đôi khi còn dùng để nhấn mạnh mức độ lớn hay mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, đa phần trong tiếng Anh Anh. 'whacking big' nghĩa là rất to, 'give it a whacking' là đập mạnh.
Examples
He gave the vending machine a good whacking to get his snack out.
Anh ấy đã **đập mạnh** vào máy bán hàng để lấy đồ ăn vặt ra.
He was whacking the ball with a stick.
Anh ấy đang **đánh mạnh** quả bóng bằng gậy.
She kept whacking the door but nobody answered.
Cô ấy cứ **đập mạnh** vào cửa nhưng không ai trả lời.
Stop whacking your brother!
Đừng **đánh mạnh** em trai của con nữa!
That show was a whacking success!
Chương trình đó là một **thành công rực rỡ**!
My alarm clock started whacking noise at six in the morning.
Đồng hồ báo thức của tôi bắt đầu **gây tiếng động lớn** lúc sáu giờ sáng.