whacked” in Vietnamese

kiệt sứcbị đánhbị giết (lóng)

Definition

Từ này là cách nói thân mật chỉ tình trạng rất mệt mỏi, bị đánh, hoặc bị giết (trong tiếng lóng). Nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, không dùng trong tình huống trang trọng. 'Kiệt sức' thường dùng trong hội thoại, còn 'bị giết' thì xuất hiện trong phim hoặc ngữ cảnh tội phạm.

Examples

I'm so whacked after that long exam.

Sau bài kiểm tra dài đó, tôi **kiệt sức** luôn.

He got whacked on the head with a ball.

Anh ấy bị **đánh** vào đầu bởi một quả bóng.

The villain was whacked at the end of the movie.

Kẻ ác đã bị **giết** ở cuối phim.

Man, I'm completely whacked—can we go home now?

Trời ơi, tôi **kiệt sức** rồi—về nhà được chưa?

He got whacked pretty badly in last night's game.

Anh ấy đã bị **đánh** khá nặng trong trận đấu tối qua.

Everybody heard that the mob boss got whacked last year.

Ai cũng nghe tin trùm mafia đã bị **giết** năm ngoái.