“weighing” in Vietnamese
Definition
Hành động xác định vật gì nặng bao nhiêu, hoặc cân nhắc các yếu tố khác nhau để đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Weighing' vừa là đo trọng lượng, vừa là xem xét các yếu tố. Thường thấy trong các cụm như 'weighing scales', 'weighing up', 'weighing options'.
Examples
The nurse is weighing the baby.
Y tá đang **cân** em bé.
He is weighing the apples at the store.
Anh ấy đang **cân** táo ở cửa hàng.
We are weighing our options before making a decision.
Chúng tôi đang **cân nhắc** các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
While weighing herself, she noticed she had lost three kilos.
Khi đang **cân** chính mình, cô ấy nhận ra đã giảm ba ký.
I'm still weighing what you said before making up my mind.
Tôi vẫn đang **cân nhắc** những gì bạn nói trước khi quyết định.
After weighing all the evidence, the jury reached a verdict.
Sau khi **cân nhắc** hết các bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết.