“weeping” in Vietnamese
Definition
Rơi nước mắt trong im lặng hoặc buồn bã, thường là nức nở nhẹ nhàng. Cũng dùng để tả cây liễu rủ hoặc vết thương rỉ dịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn chương và cảm xúc mạnh hơn 'khóc' thông thường. Dùng với nỗi buồn sâu hoặc khóc lặng lẽ. Áp dụng cho tiếng động, 'cây liễu rủ', hoặc vết thương rỉ dịch.
Examples
She could not stop weeping at the sad movie.
Cô ấy không thể ngừng **khóc nức nở** khi xem bộ phim buồn đó.
Tears ran down his cheeks as he was weeping.
Nước mắt lăn dài trên má anh khi anh đang **khóc nức nở**.
She sat by the window, weeping quietly as the rain fell outside.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ, lặng lẽ **khóc nức nở** khi mưa rơi ngoài trời.
The old woman’s eyes were red from weeping all night.
Đôi mắt của bà cụ đỏ hoe vì **khóc nức nở** suốt đêm.
The wound on his leg was still weeping, so the nurse changed the bandage.
Vết thương trên chân anh vẫn còn **rỉ nước**, nên y tá đã thay băng.
The baby was weeping softly in her crib.
Em bé **khóc nức nở** nhẹ nhàng trong cũi của mình.