weave” in Vietnamese

dệtkết hợp (yếu tố, câu chuyện)lách (giữa chướng ngại vật)

Definition

Dùng các sợi chỉ để tạo thành vải hoặc đan vật dụng; cũng chỉ việc kết hợp nhiều yếu tố thành một tổng thể phức tạp. Ngoài ra còn dùng để miêu tả việc len lỏi, luồn lách qua chướng ngại vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'dệt' khi làm vải, 'kết hợp' cho ý nghĩa ẩn dụ như kể chuyện hoặc kết nối ý tưởng. Di chuyển len lỏi nên nói là 'lách' hoặc 'luồn lách'. Ví dụ: 'weave a story' là 'dệt nên một câu chuyện'.

Examples

He weaved in and out of lanes like a maniac — I was terrified.

Anh ấy **lách** qua lại giữa các làn xe như một kẻ điên—tôi sợ hãi thực sự.

She wove together stories from three different generations into one beautiful novel.

Cô ấy đã **kết hợp** các câu chuyện từ ba thế hệ thành một tiểu thuyết tuyệt đẹp.

She learned to weave baskets from her grandmother.

Cô ấy đã học **dệt** giỏ từ bà ngoại của mình.

The author weaves mystery and humor into every chapter.

Tác giả **kết hợp** yếu tố bí ẩn và hài hước vào từng chương truyện.

The cyclist weaved through the busy traffic.

Người đi xe đạp **lách** qua dòng xe cộ đông đúc.

The documentary skillfully weaves interviews with archival footage to tell the story.

Bộ phim tài liệu đã khéo léo **kết hợp** các cuộc phỏng vấn với tư liệu lưu trữ để kể lại câu chuyện.