weasels” in Vietnamese

chồn

Definition

Loài động vật có vú nhỏ, thân dài, răng sắc và lông màu nâu, di chuyển rất nhanh. 'Chồn' cũng có thể chỉ người ranh ma hoặc không đáng tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng chỉ con vật; nếu dùng cho người, 'chồn' mang ý nghĩa ai đó ranh ma hoặc gian xảo, mang sắc thái tiêu cực. Không nên nhầm với 'ferret' hoặc 'stoat'.

Examples

Weasels are small, quick animals that live in the forest.

**Chồn** là những động vật nhỏ, nhanh nhẹn sống trong rừng.

We saw two weasels near the river yesterday.

Hôm qua chúng tôi thấy hai con **chồn** gần bờ sông.

Weasels eat mice, birds, and insects.

**Chồn** ăn chuột, chim và côn trùng.

Those two guys are such weasels—I wouldn't trust them with my wallet.

Hai người đó thực sự là những **chồn**—tôi không dám giao ví của mình cho họ đâu.

I read that weasels can squeeze through tiny holes to get food.

Tôi đọc rằng **chồn** có thể chui qua những lỗ nhỏ để lấy thức ăn.

Even though they're cute, weasels are fierce hunters.

Dù trông dễ thương, **chồn** vẫn là những thợ săn đáng gờm.