“waterproof” in Vietnamese
Definition
Nếu một vật chống nước, nó không cho nước thấm vào hoặc không bị hỏng khi gặp nước. Thuật ngữ này thường dùng cho quần áo, đồng hồ, túi xách và các đồ vật cần giữ khô.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chống nước' thể hiện khả năng ngăn nước hoàn toàn (mạnh hơn 'chống thấm nước'). Thường dùng với các cụm như 'áo khoác chống nước', 'điện thoại chống nước'. Đôi khi được dùng như động từ: 'chống nước cho giày'.
Examples
My watch is waterproof so I can wear it while swimming.
Đồng hồ của tôi **chống nước** nên tôi có thể đeo khi bơi.
She bought a waterproof jacket for the rainy season.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác **chống nước** cho mùa mưa.
These shoes are not waterproof; don't wear them in the rain.
Đôi giày này không **chống nước**; đừng mang chúng khi mưa.
Is your phone really waterproof or just water-resistant?
Điện thoại của bạn thực sự **chống nước** hay chỉ chống thấm nước thôi?
Don’t worry, my bag is waterproof—the laptop is safe inside.
Đừng lo, túi của tôi **chống nước**—laptop vẫn an toàn bên trong.
You should waterproof your hiking boots before the trip.
Bạn nên **chống nước** cho giày leo núi trước chuyến đi.