“wasting” in Vietnamese
Definition
Lãng phí là dùng cái gì đó một cách không cần thiết hoặc thiếu suy nghĩ, như thời gian, tiền bạc, thức ăn hay năng lượng. Cũng có thể chỉ việc cơ thể bị gầy yếu do bệnh tật.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm 'wasting time', 'wasting money', 'wasting food' rất phổ biến và thường mang ý phê bình. Ở y học, 'wasting' nói về tình trạng cơ thể bị suy kiệt do bệnh.
Examples
You are wasting water if you leave the tap on.
Nếu bạn để vòi nước chảy, bạn đang **lãng phí** nước.
Stop wasting time and finish your homework.
Đừng **lãng phí** thời gian nữa, hãy làm xong bài tập đi.
The doctor said he was wasting away because of the illness.
Bác sĩ nói anh ấy đang **tiêu mòn** vì bệnh.
We’re wasting money on subscriptions we never use.
Chúng ta đang **lãng phí** tiền cho những đăng ký chẳng bao giờ dùng tới.
I felt like I was wasting my weekend scrolling on my phone.
Tôi cảm thấy mình đang **lãng phí** cuối tuần khi cứ lướt điện thoại.
No offense, but this meeting is wasting everyone’s time.
Không có ý xúc phạm, nhưng buổi họp này đang **lãng phí** thời gian của mọi người.