warrior” in Vietnamese

chiến binh

Definition

Chiến binh là người chiến đấu trong các trận chiến với lòng dũng cảm và kỹ năng. Từ này cũng dùng cho người kiên cường vượt qua khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chiến binh' thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc tôn vinh sự kiên cường, như 'chiến binh ung thư'. Nghe mạnh mẽ và có tính biểu tượng hơn 'lính'.

Examples

The warrior carried a sword and a shield.

**Chiến binh** mang theo một thanh kiếm và một cái khiên.

She dressed as a warrior for the school play.

Cô ấy hóa trang thành **chiến binh** cho vở kịch ở trường.

People remember him as a brave warrior.

Mọi người nhớ đến anh ấy như một **chiến binh** dũng cảm.

After everything she's been through, she's a real warrior.

Sau tất cả những gì cô ấy đã trải qua, cô ấy thật sự là một **chiến binh**.

He talks like a warrior, but he avoids every tough conversation.

Anh ấy nói như một **chiến binh**, nhưng luôn tránh các cuộc nói chuyện khó khăn.

My grandmother was a warrior when it came to protecting her family.

Bà tôi là một **chiến binh** thực sự khi bảo vệ gia đình.