warren” in Vietnamese

hang ổ thỏmê cung (hẻm, phòng nhỏ)

Definition

Warren là hệ thống hang ngầm nơi thỏ sinh sống. Ngoài ra, nó cũng chỉ nơi có nhiều phòng, ngõ, hoặc đường hẹp rối rắm như mê cung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính chất văn chương, ít dùng trong lời nói hàng ngày. Nghĩa đen chỉ nơi thỏ sống; nghĩa bóng thường miêu tả khu tập thể cũ, khu phố đông đúc, hoặc đường hẻm như mê cung.

Examples

From the outside, the shop looked tiny, but inside it opened into a warren of back rooms.

Từ bên ngoài, cửa hàng trông nhỏ nhưng bên trong lại mở ra một **mê cung** các phòng phía sau.

The rabbits ran back into their warren.

Những con thỏ chạy về **hang** của chúng.

We found a warren of tunnels under the hill.

Chúng tôi đã tìm thấy một **mê cung** các đường hầm dưới đồi.

The old building was a warren of small rooms.

Tòa nhà cũ là một **mê cung** các phòng nhỏ.

Their apartment block is a warren of narrow hallways and tiny units.

Khu chung cư của họ là một **mê cung** các hành lang hẹp và căn hộ nhỏ.

I got lost in the market because it was a warren of little streets.

Tôi bị lạc trong chợ vì nó là một **mê cung** những con phố nhỏ.