“warped” in Vietnamese
Definition
Chỉ một vật đã bị biến dạng khỏi hình dáng ban đầu, thường do uốn cong hoặc vặn xoắn; cũng dùng để miêu tả đầu óc, ý tưởng lệch lạc, kỳ lạ hoặc độc ác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho đồ vật bị cong vênh rõ rệt như gỗ, đĩa nhạc. Khi mô tả người ('warped sense of humor'), mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lệch lạc, kỳ quặc.
Examples
The wooden door is warped and will not close properly.
Cánh cửa gỗ này đã bị **cong vênh**, không đóng được nữa.
His sense of humor is a little warped.
Khiếu hài hước của anh ấy hơi bị **lệch lạc**.
The heat warped the plastic bottle.
Nhiệt đã làm chai nhựa bị **biến dạng**.
His view of the world is totally warped by bad experiences.
Cách nhìn nhận thế giới của anh ấy hoàn toàn bị **lệch lạc** do những trải nghiệm tồi tệ.
That old record has warped over time; it won't play right anymore.
Đĩa nhạc cũ đó đã bị **cong vênh** theo thời gian, không nghe được nữa.
You have a pretty warped idea of what's funny!
Bạn có quan điểm về chuyện hài hước thật sự **lệch lạc** đấy!