warmed” in Vietnamese

được làm ấm

Definition

Quá khứ của 'warm': nghĩa là đã làm cho cái gì đó trở nên ấm hơn, như thức ăn, đồ vật, hoặc không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho thức ăn, đồ uống, phòng hoặc cả nghĩa bóng cho cảm xúc ('He warmed to the idea'). Nhẹ nhàng hơn 'heated'. Thường dùng ở thể bị động: 'The soup was warmed.'

Examples

She warmed the soup before dinner.

Cô ấy đã **làm ấm** súp trước bữa tối.

The room warmed quickly with the heater on.

Phòng đã **ấm lên** nhanh chóng khi máy sưởi bật.

Her hands warmed by the fire.

Tay cô ấy đã **ấm lên** bên bếp lửa.

He slowly warmed to the new job after a few weeks.

Sau vài tuần, anh ấy đã dần **cảm thấy thích** công việc mới.

The leftover pizza tasted better after it was warmed in the oven.

Bánh pizza còn lại ngon hơn sau khi đã được **làm ấm** lại trong lò nướng.

Everyone warmed up as soon as the sun came out.

Ngay khi mặt trời mọc, mọi người đều **ấm lên**.