“ward” in Vietnamese
Definition
Khoa là khu vực trong bệnh viện nơi bệnh nhân điều trị và nghỉ ngơi. Ngoài ra, từ này còn chỉ người được giám hộ hợp pháp (thường là trẻ em).
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là nghĩa khu vực bệnh viện ('khoa nhi', 'khoa sản'). Nghĩa pháp lý (người được giám hộ) ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa khu vực hành chính không liên quan ở đây.
Examples
They moved him to a different ward after the surgery.
Sau ca phẫu thuật, họ chuyển anh ấy sang **khoa** khác.
My grandmother is in the ward on the third floor.
Bà tôi đang ở **khoa** trên tầng ba.
The nurse works in the children's ward.
Y tá làm việc ở **khoa** nhi.
After his parents died, he became his aunt's ward.
Sau khi bố mẹ mất, cậu ấy trở thành **người được giám hộ** của dì mình.
The whole ward was quiet by midnight.
Đến nửa đêm, toàn bộ **khoa** trở nên yên lặng.
The lawyer was appointed to act on behalf of the young ward.
Luật sư được chỉ định đại diện cho **người được giám hộ** trẻ tuổi.