wanton” in Vietnamese

tàn bạo vô cớtùy tiện

Definition

Chỉ những hành động tàn ác hoặc gây hại mà không có lý do, hoặc hành vi quá mức, không kiểm soát được. Thường dùng để miêu tả sự phá hoại, bạo lực không chính đáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng hoặc văn học; thường gặp trong các cụm như 'wanton destruction', 'wanton violence'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Nhấn mạnh ý tiêu cực, cố ý và không kiềm chế.

Examples

The vandals caused wanton damage to the park.

Những kẻ phá hoại đã gây ra tổn thất **tàn bạo vô cớ** cho công viên.

She was shocked by his wanton cruelty.

Cô ấy bị sốc trước sự tàn ác **tàn bạo vô cớ** của anh ta.

The report describes wanton violence during the riot.

Báo cáo mô tả cảnh bạo lực **tùy tiện** trong cuộc bạo loạn.

Many were outraged by the wanton destruction of the ancient monuments.

Nhiều người phẫn nộ trước sự phá hủy **tàn bạo vô cớ** của các di tích cổ.

It was a display of wanton disregard for human life.

Đó là một biểu hiện của sự xem thường mạng sống con người một cách **tùy tiện**.

They dismissed the act as nothing but wanton mischief.

Họ chỉ cho rằng hành vi đó là trò nghịch ngợm **tùy tiện** mà thôi.