“wanting” in Vietnamese
muốnkhao khát
Definition
Cảm giác mong muốn có hoặc làm một điều gì đó. Thường dùng để nói về những ước muốn nhất thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cấu trúc 'wanting something', 'wanting to do something' để diễn đạt ý muốn tức thời. Không dùng với nghĩa là 'thiếu hụt'.
Examples
I am wanting a new phone.
Tôi đang **muốn** một chiếc điện thoại mới.
She is wanting to go home.
Cô ấy đang **muốn** về nhà.
The child was wanting some water.
Đứa trẻ đang **muốn** uống nước.
Lately, I've been wanting to take a break from social media.
Gần đây, tôi **muốn** nghỉ ngơi khỏi mạng xã hội.
I've been wanting to talk to you about that for weeks.
Tôi đã **muốn** nói với bạn về việc đó từ nhiều tuần nay.
If you're wanting something sweet, there's cake in the kitchen.
Nếu bạn **muốn** ăn ngọt thì trong bếp có bánh.